撒哈拉沙漠Từ ghép撒哈拉沙漠Sāhālā ShāmòNghĩa tiếng Việtsa mạc Sahara5 chữ52 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sa mạc SaharaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.撒[tát]thả ra; ném; buông lỏngTrang chữ →哈(thán từ) ha!; (tượng thanh) cười; (lóng) si mê; ngưỡng mộTrang chữ →拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →沙hạt; khàn; khàn giọngTrang chữ →漠sa mạc; không quan tâmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →