Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shā

鲨

Nghĩacá mập
Bộ thủ鱼
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shācá mập

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 沙 + 鱼

  • Phần chỉ nghĩa: 鱼
  • Phần chỉ âm: 沙

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.