Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

鲨鱼

Phồn thể: [鯊魚]
shāyú
Nghĩa tiếng Việtcá mập
Âm Hán Việtsa ngư
  • 2 chữ
  • 23 nét