Chữ đơnChữ đa âm
沙
Nghĩa
- 1 hạt
- 2 khàn
- 3 khàn giọng
- 4 cát
- 5 bột
- 6 viết tắt của Sa hoàng hoặc nước Nga Sa hoàng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沙发[沙發][sa phát]Cấp: HSK 3ghế sô pha (từ mượn); (tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đàn
- 沙漠[sa mạc]Cấp: HSK 5sa mạc
- 沙子[sa tí]Cấp: HSK 5cát; sạn
- 风沙[風沙][phong sa]Cấp: HSK 7–9cát bị gió cuốn; bão cát
- 沙龙[沙龍][sa long]Cấp: HSK 7–9salon (từ mượn)
- 沙滩[沙灘]Cấp: HSK 7–9bãi biển; bờ cát
- 暗沙bãi cát ngầm; đảo san hô ngầm
- 白沙Bạch Sa (tên địa danh phổ biến); huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam; thị trấn Bạch Sa hoặc Bài Sa ở huyện Bành Hồ 澎湖县 (Pénghúxiàn) (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
- 冰沙đồ uống đá xay; sinh tố; thức uống đá nghiền
- 蚕沙[蠶沙]phân tằm (chất thải)
- 长沙[長沙]Thành phố cấp địa khu Trường Sa, thủ phủ của tỉnh Hồ Nam, miền trung nam Trung Quốc
- 川沙Chuansha, tên đường và công viên ở Quận Mới Phố Đông 浦东新区 (Pǔdōngxīnqū), Thượng Hải