Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰沙

bīngshā
Nghĩa tiếng Việtđồ uống đá xay; sinh tố; thức uống đá nghiền
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ uống đá xay
  2. 2 sinh tố
  3. 3 thức uống đá nghiền
  4. 4 frappucino

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập