Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蚕沙

Phồn thể: [蠶沙]
cánshā
Nghĩa tiếng Việtphân tằm (chất thải)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 phân tằm (chất thải)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập