Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暗沙

ànshā
Nghĩa tiếng Việtbãi cát ngầm; đảo san hô ngầm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bãi cát ngầm
  2. 2 đảo san hô ngầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập