Từ ghép
白沙
Nghĩa tiếng ViệtBạch Sa (tên địa danh phổ biến); huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam; thị trấn Bạch Sa hoặc Bài Sa ở huyện Bành Hồ 澎湖县 (Pénghúxiàn) (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Bạch Sa (tên địa danh phổ biến)
- 2 huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam
- 3 thị trấn Bạch Sa hoặc Bài Sa ở huyện Bành Hồ 澎湖县 (Pénghúxiàn) (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白沙瓦Peshawar, thành phố ở bắc Pakistan
- 白沙县[白沙縣]Huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam
- 白沙乡[白沙鄉]Xã Bạch Sa hoặc Bái Sa ở huyện Bành Hồ 澎湖县 (Pénghúxiàn) (Quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
- 白沙工农区[白沙工農區]khu vực Công Nông Bạch Sa ở Đạt Châu 达州 (Dázhōu), Tứ Xuyên, đông bắc Tứ Xuyên, sáp nhập vào Vạn Nguyên, thành phố cấp huyện 万源 (Wànyuán) năm 1993
- 白沙黎族自治县[白沙黎族自治縣]Huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam