Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白沙

Báishā
Nghĩa tiếng ViệtBạch Sa (tên địa danh phổ biến); huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam; thị trấn Bạch Sa hoặc Bài Sa ở huyện Bành Hồ 澎湖县 (Pénghúxiàn) (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa