Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

华侨

Phồn thể: [華僑]
Huáqiáo
Nghĩa tiếng ViệtHoa kiều; người Hoa hải ngoại; (theo nghĩa hẹp) người Trung Quốc di cư nhưng vẫn giữ quốc tịch Trung Quốc
Âm Hán Việthoa quều
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Hoa kiều
  2. 2 người Hoa hải ngoại
  3. 3 (theo nghĩa hẹp) người Trung Quốc di cư nhưng vẫn giữ quốc tịch Trung Quốc
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập