Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

嘉年华

Phồn thể: [嘉年華]
jiāniánhuá
Nghĩa tiếng Việtlễ hội hóa trang (từ mượn)
Âm Hán Việtgia nên hoa
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 lễ hội hóa trang (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập