Chữ Hán
嘉
Nghĩaxuất sắc; cát tường; tán dương; họ [Jia1]
Bộ thủ口
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- xuất sắc; cát tường; tán dương
- họ [Jia1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 壴 + 加
- 壴zhùtrống (cổ đại)
- 加jiā[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)
- Phần chỉ nghĩa: 壴
- Phần chỉ âm: 加
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.