Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

嘉

jiā
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc; cát tường; tán dương
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất sắc
  2. 2 cát tường
  3. 3 tán dương
  4. 4 khen ngợi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

嘉

Jiā
Nghĩa tiếng Việthọ [Jia1]
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Jia1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập