Chữ đơnChữ đa âm
嘉
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc; cát tường; tán dương
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xuất sắc
- 2 cát tường
- 3 tán dương
- 4 khen ngợi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 嘉年华[嘉年華][gia nên hoa]Cấp: HSK 7–9lễ hội hóa trang (từ mượn)
- 获嘉[獲嘉]huyện Huojia ở Tân Hương 新乡 (Xīnxiāng), Hà Nam
- 嘉定quận Gia Định, phía tây bắc Thượng Hải; niên hiệu cuối cùng 1208-1224 của Hoàng đế Ninh Tông nhà Nam Tống 宁宗 (Níngzōng)
- 嘉禾huyện Gia Hòa ở Sâm Châu 郴州 (Chēnzhōu), Hồ Nam
- 嘉会[嘉會]dịp cát tường; yến tiệc lớn
- 嘉奖[嘉獎]trao thưởng; khen ngợi; tuyên dương
- 嘉黎huyện Lhari, tiếng Tạng: Lha ri rdzong, thuộc khu Nagchu 那曲地区 (Nàqǔdìqū), trung bộ Tây Tạng
- 嘉陵quận Gia Lăng của thành phố Nam Sung 南充市 (Nánchōngshì), Tứ Xuyên
- 嘉庆[嘉慶]Hoàng đế Gia Khánh (1760-1820), hoàng đế thứ bảy của nhà Thanh, tên là 颙琰 (Yóngyǎn), trị vì 1796-1820
- 嘉仁Yoshihito, tên cá nhân của hoàng đế Đại Chính 大正 (Dàzhèng) Nhật Bản (1879-1926), trị vì 1912-1926
- 嘉善huyện Gia Thiện, Gia Hưng 嘉兴 (Jiāxīng), Chiết Giang