Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘉定

Jiādìng
Nghĩa tiếng Việtquận Gia Định, phía tây bắc Thượng Hải; niên hiệu cuối cùng 1208-1224 của Hoàng đế Ninh Tông nhà Nam Tống 宁宗 (Níngzōng)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quận Gia Định, phía tây bắc Thượng Hải
  2. 2 niên hiệu cuối cùng 1208-1224 của Hoàng đế Ninh Tông nhà Nam Tống 宁宗 (Níngzōng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập