Chữ Hán
骅
Nghĩangựa sắc lông hạt dẻ
Bộ thủ马
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- ngựa sắc lông hạt dẻ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 华
- 马mǎ[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng
- 华HuàNúi Hoa 华山 (HuàShān) ở Thiểm Tây; họ [Hua4]
- Phần chỉ nghĩa: 马
- Phần chỉ âm: 华
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.