骅Chữ đơn骅Phồn thể: [驊]huáNghĩa tiếng Việtngựa sắc lông hạt dẻ1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ngựa sắc lông hạt dẻTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.黄骅市Huánghuáshì[黃驊市]Huanghua, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 沧州 (Cāngzhōu), Hà BắcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →