Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

骅

Phồn thể: [驊]
huá
Nghĩa tiếng Việtngựa sắc lông hạt dẻ
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 ngựa sắc lông hạt dẻ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập