Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄骅市

Phồn thể: [黃驊市]
Huánghuáshì
Nghĩa tiếng ViệtHuanghua, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 沧州 (Cāngzhōu), Hà Bắc
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Huanghua, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 沧州 (Cāngzhōu), Hà Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập