Chữ Hán
烨
Nghĩabiến thể của 烨 (yè); ngọn lửa rực; rực rỡ; biến thể của 烨 (yè)
Bộ thủ火
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 烨 (yè)
- ngọn lửa rực; rực rỡ
- biến thể của 烨 (yè)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 火 + 华
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.