Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

烨

Phồn thể: [㷸]
yè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 烨 (yè)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

烨

Phồn thể: [燁]
yè
Nghĩa tiếng Việtngọn lửa rực; rực rỡ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

烨

Phồn thể: [爗]
yè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 烨 (yè)
  • 1 chữ
  • 10 nét