Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄长烨

Phồn thể: [黃長燁]
Huáng Chángyè
Nghĩa tiếng ViệtHwang Jang-yop (1923-2010), chính trị gia Triều Tiên nổi tiếng vì đào tẩu sang Hàn Quốc
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Hwang Jang-yop (1923-2010), chính trị gia Triều Tiên nổi tiếng vì đào tẩu sang Hàn Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập