Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国际妇女节

Phồn thể: [國際婦女節]
Guójì Fùnǚjié
Nghĩa tiếng ViệtNgày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)
  • 5 chữ
  • 29 nét