Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妇女节

Phồn thể: [婦女節]
Fùnǚjié
Nghĩa tiếng ViệtNgày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập