Từ ghép
消除对妇女一切形式歧视公约
Phồn thể: [消除對婦女一切形式歧視公約]Nghĩa tiếng ViệtCông ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ
- 13 chữ
- 77 nét
Nghĩa
- 1 Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 消[tiêu]giảm bớt; lắng xuống; tiêu thụ; giảm; tiêu phí (thời gian)Trang chữ →
- 除[trừ]loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừTrang chữ →
- 对[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnTrang chữ →
- 妇phụ nữTrang chữ →
- 女[nữa]nữ; phụ nữ; con gáiTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 切nhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; màiTrang chữ →
- 形xuất hiện; trông; hình dạngTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 歧phân kỳ; đường nhánhTrang chữ →
- 视(hình thức kết hợp) nhìnTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 约[ước]hẹn; mời; xấp xỉTrang chữ →