Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

母女

mǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǚSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmẹ và con gái; mẹ-con gái
Âm Hán Việtmẫu nữa
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa