Houzii
← Từ điển
Từ ghép

占便宜

Phồn thể: [佔便宜]
zhànpiányi
Nghĩa tiếng Việtcó lợi; thuận lợi; hưởng lợi từ chi phí của người khác
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có lợi
  2. 2 thuận lợi
  3. 3 hưởng lợi từ chi phí của người khác
  4. 4 lợi dụng không công bằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập