Từ ghép
讨便宜
Phồn thể: [討便宜]Nghĩa tiếng Việttìm kiếm món hời; tìm cách lợi dụng; cố gắng kiếm lợi từ người khác
- 3 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tìm kiếm món hời
- 2 tìm cách lợi dụng
- 3 cố gắng kiếm lợi từ người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.