Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lián · lián

帘

Nghĩacờ được dùng làm biển hiệu cửa hàng; biến thể của 帘 (lián); màn che hoặc rèm
Bộ thủ巾
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liáncờ được dùng làm biển hiệu cửa hàng; biến thể của 帘 (lián)
  • liánmàn che hoặc rèm

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 巾

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.