Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

帘

lián
Nghĩa tiếng Việtcờ được dùng làm biển hiệu cửa hàng; biến thể của 帘 (lián)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

帘

Phồn thể: [簾]
lián
Nghĩa tiếng Việtmàn che hoặc rèm
  • 1 chữ
  • 8 nét