Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

卷帘门

Phồn thể: [卷簾門]
juǎnliánmén
Nghĩa tiếng Việtcửa cuốn
  • 3 chữ
  • 19 nét
Từ ghépChữ đa âm

卷帘门

Phồn thể: [捲帘門]
juǎnliánmén
Nghĩa tiếng Việtcửa cuốn
  • 3 chữ
  • 19 nét