Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帘布

Phồn thể: [簾布]
liánbù
Nghĩa tiếng Việtvải sợi dùng trong lốp xe
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 vải sợi dùng trong lốp xe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập