Từ ghép
帘幕
Phồn thể: [簾幕]Nghĩa tiếng Việtmàn treo; rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 màn treo
- 2 rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.