Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tiè · tiě · tiē

帖

Nghĩatiè bản dập từ chữ khắc chìm; tiě thiệp mời; thông báo; tiē vừa khít; phù hợp; thích hợp
Bộ thủ巾
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tièbản dập từ chữ khắc chìm
  • tiěthiệp mời; thông báo
  • tiēvừa khít; phù hợp; thích hợp

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 占

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.