Chữ đơnChữ đa âm
帖
Nghĩa
- 1 bản dập từ chữ khắc chìm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 请帖[請帖][thỉnh thiếp]Cấp: HSK 7–9thiệp mời; lời mời viết tay
- 帖子[thiếp tí]Cấp: HSK 7–9thẻ; mời; tin nhắn
- 报帖[報帖]báo tin vui bằng chữ đỏ
- 碑帖bản dập từ bia khắc
- 发帖[發帖]đăng (một mục trên diễn đàn)
- 服帖ngoan ngoãn; vâng lời; thích hợp
- 黑帖thư nặc danh với lời lẽ ác ý
- 换帖[換帖]trao đổi thiệp chứa thông tin cá nhân (khi kết nghĩa huynh đệ)
- 回帖trả lời một lời mời; (Internet) đăng bình luận trên một chủ đề diễn đàn
- 简帖[簡帖]một bức thư
- 临帖[臨帖]luyện thư pháp từ mẫu
- 名帖danh thiếp; thẻ kinh doanh