Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

帖

tiè
Nghĩa tiếng Việtbản dập từ chữ khắc chìm
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

帖

tiě
Nghĩa tiếng Việtthiệp mời; thông báo
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

帖

tiē
Nghĩa tiếng Việtvừa khít; phù hợp; thích hợp
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa