Từ ghép
换帖
Phồn thể: [換帖]Nghĩa tiếng Việttrao đổi thiệp chứa thông tin cá nhân (khi kết nghĩa huynh đệ)
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 trao đổi thiệp chứa thông tin cá nhân (khi kết nghĩa huynh đệ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.