Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑帖

hēitiě
Nghĩa tiếng Việtthư nặc danh với lời lẽ ác ý
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 thư nặc danh với lời lẽ ác ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập