Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pèi · pèi

佩

Nghĩakính trọng; đeo (thắt lưng,...); đồ trang sức đeo ở thắt lưng
Bộ thủ亻
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pèikính trọng; đeo (thắt lưng,...)
  • pèiđồ trang sức đeo ở thắt lưng

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 凡 + 巾

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.