帜Chữ Hán
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 只
- Phần chỉ nghĩa: 巾
- Phần chỉ âm: 只
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.