Chữ đơn
帜
Phồn thể: [幟]Nghĩa
- 1 cờ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 旗帜[旗幟][cờ xí]Cấp: HSK 7–9cờ hiệu; cờ
- 标帜[標幟]cờ; tiêu chuẩn; biến thể của 标志 (biāozhì)
- 徽帜[徽幟]biểu ngữ
- 别树一帜[別樹一幟]nghĩa đen: treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc; nổi bật; phát triển trường phái riêng
- 独树一帜[獨樹一幟]nghĩa đen: giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình; nổi bật; phát triển phong cách riêng
- 旗帜鲜明[旗幟鮮明]thể hiện rõ lập trường; có lập trường rõ ràng (thành ngữ)