Từ ghép
别树一帜
Phồn thể: [別樹一幟]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc; nổi bật; phát triển trường phái riêng
- 4 chữ
- 25 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc
- 2 nổi bật
- 3 phát triển trường phái riêng
- 4 có thái độ riêng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.