Houzii
← Từ điển
Từ ghép

标帜

Phồn thể: [標幟]
biāozhì
Nghĩa tiếng Việtcờ; tiêu chuẩn; biến thể của 标志 (biāozhì)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cờ; tiêu chuẩn
  2. 2 biến thể của 标志 (biāozhì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập