Từ ghép
独树一帜
Phồn thể: [獨樹一幟]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình; nổi bật; phát triển phong cách riêng
- 4 chữ
- 27 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình
- 2 nổi bật
- 3 phát triển phong cách riêng
- 4 có thái độ của riêng mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.