Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旗帜鲜明

Phồn thể: [旗幟鮮明]
qízhìxiānmíng
Nghĩa tiếng Việtthể hiện rõ lập trường; có lập trường rõ ràng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa