Từ ghép
旗帜鲜明
Phồn thể: [旗幟鮮明]Nghĩa tiếng Việtthể hiện rõ lập trường; có lập trường rõ ràng (thành ngữ)
- 4 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thể hiện rõ lập trường
- 2 có lập trường rõ ràng (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.