Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qí · qí

旗

Nghĩacờ; biến thể của 旗 (qí); cờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))
Bộ thủ方
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qícờ; biến thể của 旗 (qí)
  • qícờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 方 + 其 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 方
  • Phần chỉ âm: 其

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.