Chữ đơnChữ đa âm
旗
Phồn thể: [旂]Nghĩa
- 1 cờ
- 2 biến thể của 旗 (qí)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 国旗[國旗][quốc cờ]Cấp: HSK 6quốc kỳ
- 锦旗[錦旗][gấm cờ]Cấp: HSK 7–9biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng)
- 旗袍[cờ bào]Cấp: HSK 7–9trang phục kiểu Trung Quốc; sườn xám
- 旗帜[旗幟][cờ xí]Cấp: HSK 7–9cờ hiệu; cờ
- 白旗cờ trắng
- 半旗há cờ; rủ cờ
- 八旗Bát Kỳ, tổ chức quân sự của Mãn Châu thời hậu Kim 后金 (HòuJīn) từ khoảng năm 1600, sau đó của triều Thanh
- 彩旗cờ màu
- 大旗cờ lớn
- 队旗[隊旗]cờ đội
- 挂旗[掛旗]băng rôn dọc (trưng bày tại triển lãm, quảng cáo treo trên cột ngoài đường, v.v.)
- 号旗[號旗]cờ tín hiệu