Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

旗

Phồn thể: [旂]
qí
Nghĩa tiếng Việtcờ; biến thể của 旗 (qí)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

旗

qí
Nghĩa tiếng Việtcờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa