Từ ghép
八旗
Nghĩa tiếng ViệtBát Kỳ, tổ chức quân sự của Mãn Châu thời hậu Kim 后金 (HòuJīn) từ khoảng năm 1600, sau đó của triều Thanh
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 Bát Kỳ, tổ chức quân sự của Mãn Châu thời hậu Kim 后金 (HòuJīn) từ khoảng năm 1600, sau đó của triều Thanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.