Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八旗子弟

Bāqízǐdì
Nghĩa tiếng Việtcon của gia đình quý tộc Mãn Châu (quý tộc); (nghĩa bóng) công tử bột đặc quyền
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con của gia đình quý tộc Mãn Châu (quý tộc)
  2. 2 (nghĩa bóng) công tử bột đặc quyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập