Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qípáo

旗袍

Nghĩa tiếng Việttrang phục kiểu Trung Quốc; sườn xám
Âm Hán Việtcờ bào
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa