半旗Từ ghép半旗bànqíNghĩa tiếng Việthá cờ; rủ cờ2 chữ19 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 há cờ2 rủ cờPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →旗cờ; biến thể của 旗 (qí)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →