Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挂旗

Phồn thể: [掛旗]
guàqí
Nghĩa tiếng Việtbăng rôn dọc (trưng bày tại triển lãm, quảng cáo treo trên cột ngoài đường, v.v.)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 băng rôn dọc (trưng bày tại triển lãm, quảng cáo treo trên cột ngoài đường, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập