Chữ Hán
帐
Nghĩa(dạng kết hợp) rèm; lều; mái che; biến thể của 账 (zhàng)
Bộ thủ巾
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) rèm; lều; mái che; biến thể của 账 (zhàng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 长
- Phần chỉ nghĩa: 巾
- Phần chỉ âm: 长
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.