Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

帐

Phồn thể: [帳]
zhàng
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) rèm; lều; mái che; biến thể của 账 (zhàng)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa